Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 2課 – 2課 〜している(進行中)

〜うちに

Trong khi (đang)… thì…

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる/Vている/Vない+うちに
Giải nghĩa

Trong lúc đang thực hiện / duy trì hành động A thì một sự thay đổi B tự nhiên nảy sinh mà người nói nhận ra. B không phải việc người nói chủ động làm hay mong muốn, mà là kết quả tự nhiên xuất hiện trong quá trình đó.

Phạm vi sử dụng

Vế sau (B) KHÔNG mang tính ý chí, mong muốn của người nói, mà là sự biến đổi diễn ra tự nhiên trong khi đang làm A.

Lưu ý

Khác với nghĩa 'nhân lúc còn / tranh thủ làm': ở nghĩa này vế sau là sự thay đổi ngoài chủ ý, tự nhiên xuất hiện trong quá trình. Ví dụ minh họa: お酒を飲んでいるうちに、顔が赤くなった (Trong khi đang uống rượu thì mặt dần đỏ lên).

Ví dụ

この携帯電話は長い間使っているうちに、もう自分の体の一部のようになった。

Chiếc điện thoại này dùng lâu ngày, lúc nào không hay đã thành như một phần cơ thể tôi.

悲しい映画を見ているうちに、涙が流れてきた。

Trong khi đang xem bộ phim buồn, nước mắt cứ thế trào ra.

気づかないうちに、外が真っ暗になっていた。

Lúc nào không hay, bên ngoài trời đã tối đen.

寒かったが、走っているうちに体が暖かくなった。

Trời lạnh, nhưng trong khi đang chạy thì cơ thể ấm dần lên.

Mẫu liên quan (demo)

〜うちに(〜ないうちに)

Nhân lúc (còn)…, trước khi…

Mẫu trước

〜うちに(〜ないうちに)

Mẫu tiếp

〜ばかりだ・〜一方だ