Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 2課 – 2課 〜している(進行中)

〜うちに

Trong khi (đang)… thì…

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Trong khi đang nghe cô ấy nói chuyện, không hiểu sao tôi dần dần thấy bị cuốn vào câu chuyện.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Cứ làm đi làm lại công việc đơn điệu này, dần dần tôi mất hết cả động lực.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Lúc nào không hay, giá cả đã tăng lên và mức sống trở nên khó khăn hơn.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Trong khi sống ở nước ngoài, tôi dần quen với văn hóa nơi đó lúc nào chẳng rõ.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Trời lạnh không chịu nổi, nhưng trong lúc đi bộ thì cơ thể dần ấm lên.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Càng đọc tài liệu chuyên môn, tôi càng thấy mình hiểu chủ đề này sâu hơn.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Trong lúc thảo luận với đồng nghiệp, tự nhiên một ý tưởng mới nảy ra trong đầu tôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Trước khi tôi kịp nhận ra, đứa con đã lớn đến mức cao hơn cả tôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Trong khi luyện tập phát biểu nhiều lần, sự căng thẳng của tôi dần dần biến mất.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Cứ tiếp xúc với khách hàng từng người một, dần dần tôi học được cách lắng nghe.

Bản dịch của bạn (日本語)