Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 18 · Khả năng & trước khiBài 20 · Thể-TT

Minna no Nihongo I (第1〜25課) - 第19課

Bài 19 · Kinh nghiệm & biến đổi

V-たことがあります

Đã từng làm V (kinh nghiệm)

V-たり V-たり します

Lúc thì V, lúc thì V...

Adj/N + なります / します

Trở nên ~ (なります) / Làm cho ~ (します)