Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Bài 19 · Kinh nghiệm & biến đổi
V-たことがあります
Đã từng làm V (kinh nghiệm)
V-たり V-たり します
Lúc thì V, lúc thì V...
Adj/N + なります / します
Trở nên ~ (なります) / Làm cho ~ (します)