Trở nên ~ (なります) / Làm cho ~ (します)
なります: thay đổi tự nhiên ("trở nên ~"). します: thay đổi có chủ đích ("làm cho ~"). Cách chia: Aい→く, Aな→に, N→Nに + なります/します.
なります dùng khi trạng thái thay đổi tự nhiên theo thời gian. します dùng khi chủ thể chủ động tác động thay đổi.
Ví dụ なります: 6月に入って暑くなった (Tháng 6 nóng lên rồi). 薬を飲んだら元気になりました (Uống thuốc khỏe hơn). Ví dụ します: はやくしてください (Nhanh lên). 静かにしてください (Giữ trật tự đi). Ngoại lệ: いい → よくなります.
さむくなりました。
Trời lạnh rồi.
にほんごがじょうずになりました。
Tiếng Nhật của tôi tiến bộ rồi.
たなかさんはいしゃになりました。
Anh Tanaka trở thành bác sĩ rồi.