Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第19課 – Bài 19

V-たり V-たり します

Lúc thì V, lúc thì V...

Làm bài tập
Cấu trúc
V₁たりV₂たり+します
Giải nghĩa

「V1たり、V2たり します」 = "Lúc thì V1, lúc thì V2 (và những việc khác)". Liệt kê MỘT VÀI hành động tiêu biểu (không đầy đủ).

Phạm vi sử dụng

Luôn kết thúc bằng 「します」 (chia theo thì). Không nhất thiết theo trình tự thời gian (khác [[v-te-v-te]]).

Lưu ý

Chia: thể た đổi た→たり (よんだ→よんだり). Liệt kê chưa hết — hàm ý còn việc khác. [[v-ta-form]]

Ví dụ

やすみのひはほんをよんだりおんがくをきいたりします。

Ngày nghỉ tôi đọc sách, nghe nhạc (và làm việc khác).

1x
2x

ともだちとはなしたりわらったりしました。

Tôi và bạn bè nói chuyện, cười đùa.

1x
2x

あついひはアイスをたべたりプールへいったりします。

Ngày nóng tôi ăn kem, đi bể bơi (và những thứ khác).

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể た (Vた)

Cách chia động từ sang thể た (quá khứ thông thường)

V-たことがあります

Đã từng làm V (kinh nghiệm)

Adj/N + なります / します

Trở nên ~ (なります) / Làm cho ~ (します)

Mẫu trước

V-たことがあります

Mẫu tiếp

Adj/N + なります / します