Lúc thì V, lúc thì V...
「V1たり、V2たり します」 = "Lúc thì V1, lúc thì V2 (và những việc khác)". Liệt kê MỘT VÀI hành động tiêu biểu (không đầy đủ).
Luôn kết thúc bằng 「します」 (chia theo thì). Không nhất thiết theo trình tự thời gian (khác [[v-te-v-te]]).
Chia: thể た đổi た→たり (よんだ→よんだり). Liệt kê chưa hết — hàm ý còn việc khác. [[v-ta-form]]
やすみのひはほんをよんだりおんがくをきいたりします。
Ngày nghỉ tôi đọc sách, nghe nhạc (và làm việc khác).
ともだちとはなしたりわらったりしました。
Tôi và bạn bè nói chuyện, cười đùa.
あついひはアイスをたべたりプールへいったりします。
Ngày nóng tôi ăn kem, đi bể bơi (và những thứ khác).