Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第14課 – Bài 14

V-てください

Hãy làm V (nhờ vả lịch sự)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vて+ください
Giải nghĩa

「Vて + ください」 = "Hãy làm V / Làm ơn làm V". Dùng để nhờ vả, hướng dẫn, mời mọc một cách lịch sự.

Phạm vi sử dụng

Nhờ vả/chỉ dẫn người ngang hàng hoặc dưới. Khi nhờ vả thường thêm 「すみませんが、…」 phía trước.

Lưu ý

KHÔNG dùng để sai khiến người trên. Nhờ lịch sự hơn (Bài 26): 「Vて いただけませんか」. [[v-te-form]]

Ví dụ

ここにじゅうしょとなまえをかいてください。

Hãy viết địa chỉ và tên vào đây.

1x
2x

もうすこしゆっくりはなしてください。

Hãy nói chậm hơn một chút.

1x
2x

まどをあけてください。

Hãy mở cửa sổ.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể て (Vて)

Cách chia động từ sang thể て

V-ています

Đang làm V (tiếp diễn / trạng thái)

Vましょうか

Để tôi làm ~ cho nhé

Mẫu trước

Thể て (Vて)

Mẫu tiếp

V-ています