Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第26課 – Bài 26

V-て いただけませんか

Cho tôi ~ được không (rất lịch sự)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vて+いただけませんか
Giải nghĩa

「Vて いただけませんか」 = "Bạn có thể làm ~ cho tôi không?". Nhờ vả rất lịch sự, trang trọng.

Phạm vi sử dụng

Thường đi sau 「〜んですが」 để mở đầu rồi nhờ vả. Đáp đồng ý: 「はい、いいですよ」.

Lưu ý

Thang lịch sự (tăng dần): てください < てもらえますか < ていただけますか < ていただけませんか. [[n-desu-ga]]

Ví dụ

もうすこしまっていただけませんか。

Bạn có thể đợi thêm một chút không?

1x
2x

ここにしょめいしていただけませんか。

Bạn có thể ký tên vào đây không?

1x
2x

このかんじのよみかたをおしえていただけませんか。

Bạn chỉ giúp tôi cách đọc chữ Hán này được không?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể-TT + んです

Nhấn mạnh ý muốn nói/giải thích

Thể-TT + んですが、〜

Rào trước rồi nhờ vả/xin phép

V-たら いいですか

Tôi nên làm thế nào thì tốt?

Mẫu trước

Thể-TT + んですが、〜

Mẫu tiếp

V-たら いいですか