Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第26課 – Bài 26

Thể-TT + んです

Nhấn mạnh ý muốn nói/giải thích

Cấu trúc
Thể-TT+んです
Giải nghĩa

Thể-TT + んです: nhấn mạnh giải thích, hỏi lý do, hay muốn người nghe hiểu bối cảnh. Tiếng Việt tương đương "là do ~", "thật ra là ~".

Phạm vi sử dụng

Dùng khi giải thích nguyên nhân, xác nhận điều đã biết, hoặc yêu cầu giải thích.

Lưu ý

んです = のです (trang trọng hơn). Câu hỏi: ~んですか (Bạn giải thích tôi nghe được không?). Không dùng khi thông báo thông tin mới đơn giản.

Ví dụ

かおがあかいですね。──はずかしいんです。

Mặt bạn đỏ nhỉ. ── Vì tôi ngượng ấy mà.

1x
2x

なぜそんなにべんきょうするんですか。──しけんがあるんです。

Sao bạn học nhiều thế? ── Vì tôi có thi mà.

1x
2x

きのうこなかったんですか。──かぜをひいたんです。

Hôm qua bạn không đến à? ── Vì tôi bị cảm mà.

1x
2x

Mẫu tiếp

V-て いただけませんか