Nhấn mạnh ý muốn nói/giải thích
「普通形 + んです」 nhấn mạnh sự GIẢI THÍCH, hỏi lý do, hoặc muốn người nghe hiểu bối cảnh. Tương đương "là do ~", "thật ra là ~".
Hỏi: 「〜んですか」 dùng để (1) phỏng đoán/xác nhận lý do, (2) xin thêm thông tin, (3) hỏi giải thích tình huống (どうしたんですか). Trả lời/giải thích: 「〜んです」.
んです = のです (dạng nói). Aな・N + な + んです (bỏ だ). Không dùng khi chỉ thông báo thông tin mới đơn thuần. [[n-desu-ga]]
かおがあかいですね。──はずかしいんです。
Mặt bạn đỏ nhỉ. ── Vì tôi ngượng ấy mà.
なぜそんなにべんきょうするんですか。──しけんがあるんです。
Sao bạn học nhiều thế? ── Vì tôi có thi mà.
きのうこなかったんですか。──かぜをひいたんです。
Hôm qua bạn không đến à? ── Vì tôi bị cảm mà.