Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第26課 – Bài 26

Thể-TT + んです

Nhấn mạnh ý muốn nói/giải thích

Làm bài tập
Cấu trúc
Thể-TT+んです
Giải nghĩa

「普通形 + んです」 nhấn mạnh sự GIẢI THÍCH, hỏi lý do, hoặc muốn người nghe hiểu bối cảnh. Tương đương "là do ~", "thật ra là ~".

Phạm vi sử dụng

Hỏi: 「〜んですか」 dùng để (1) phỏng đoán/xác nhận lý do, (2) xin thêm thông tin, (3) hỏi giải thích tình huống (どうしたんですか). Trả lời/giải thích: 「〜んです」.

Lưu ý

んです = のです (dạng nói). Aな・N + な + んです (bỏ だ). Không dùng khi chỉ thông báo thông tin mới đơn thuần. [[n-desu-ga]]

Ví dụ

かおがあかいですね。──はずかしいんです。

Mặt bạn đỏ nhỉ. ── Vì tôi ngượng ấy mà.

1x
2x

なぜそんなにべんきょうするんですか。──しけんがあるんです。

Sao bạn học nhiều thế? ── Vì tôi có thi mà.

1x
2x

きのうこなかったんですか。──かぜをひいたんです。

Hôm qua bạn không đến à? ── Vì tôi bị cảm mà.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể-TT + んですが、〜

Rào trước rồi nhờ vả/xin phép

V-て いただけませんか

Cho tôi ~ được không (rất lịch sự)

V-たら いいですか

Tôi nên làm thế nào thì tốt?

Mẫu tiếp

Thể-TT + んですが、〜