Nhấn mạnh ý muốn nói/giải thích
Thể-TT + んです: nhấn mạnh giải thích, hỏi lý do, hay muốn người nghe hiểu bối cảnh. Tiếng Việt tương đương "là do ~", "thật ra là ~".
Dùng khi giải thích nguyên nhân, xác nhận điều đã biết, hoặc yêu cầu giải thích.
んです = のです (trang trọng hơn). Câu hỏi: ~んですか (Bạn giải thích tôi nghe được không?). Không dùng khi thông báo thông tin mới đơn giản.
かおがあかいですね。──はずかしいんです。
Mặt bạn đỏ nhỉ. ── Vì tôi ngượng ấy mà.
なぜそんなにべんきょうするんですか。──しけんがあるんです。
Sao bạn học nhiều thế? ── Vì tôi có thi mà.
きのうこなかったんですか。──かぜをひいたんです。
Hôm qua bạn không đến à? ── Vì tôi bị cảm mà.