Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第14課 – Bài 14

Vましょうか

Để tôi làm ~ cho nhé

Làm bài tập
Cấu trúc
Vましょうか
Giải nghĩa
  • 「Vましょうか」 = "Để tôi làm ~ cho nhé?".
  • Đề nghị làm giúp người nghe một việc gì đó.
Phạm vi sử dụng
  • Chờ phản hồi của người nghe.
  • Đáp: 「(はい、)おねがいします」 / 「すみません」.
Lưu ý

「Vましょうか」 (đề nghị GIÚP, một mình người nói làm) ≠ 「Vましょう」 (rủ CÙNG làm).

Xem thêm:Thể て (Vて)

Ví dụ

にもつをもちましょうか。

Để tôi xách hành lý cho nhé?

まどをしめましょうか。

Tôi đóng cửa sổ nhé?

タクシーをよびましょうか。

Để tôi gọi taxi nhé?

Mẫu liên quan (beta)

Thể て (Vて)

Cách chia động từ sang thể て

V-てください

Hãy làm V (nhờ vả lịch sự)

V-ています

Đang làm V (tiếp diễn / trạng thái)

Mẫu trước

V-ています