Đang làm V (tiếp diễn / trạng thái)
Vて + います có 3 cách dùng: 1) Hành động đang xảy ra (今、雨が降っています - Bây giờ trời đang mưa). 2) Trạng thái kết quả (ハノイに住んでいます - Tôi đang sống ở Hà Nội). 3) Thói quen lặp lại (毎朝ジョギングをしています - Hàng sáng tôi chạy bộ).
Rất phổ biến. Dùng cho cả hành động đang diễn ra, trạng thái hiện tại và thói quen. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
3 cách dùng: 1) Đang làm gì (tiếp diễn). 2) Kết quả hành động vẫn còn (trạng thái). 3) Lặp đi lặp lại (thói quen). Liên quan: まだ+Vています (vẫn đang V), まだ+Vていません (vẫn chưa V).
いまにほんごをべんきょうしています。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.
はははりょうりをつくっています。
Mẹ đang nấu ăn.
あめがふっています。
Trời đang mưa.