Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第14課 – Bài 14

V-ています

Đang làm V (tiếp diễn / trạng thái)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vて+います
Giải nghĩa

「Vて + います」 (ở Bài 14) diễn tả hành động ĐANG diễn ra tại thời điểm nói: "đang làm V".

Phạm vi sử dụng
  • Câu hỏi: 「Vていますか」; phủ định: 「Vていません」 (không/chưa đang làm).
  • Hiện tượng tự nhiên cũng dùng: 「あめがふっています」.
Lưu ý

Nghĩa "trạng thái kết quả / thói quen" của ています học ở Bài 15 V-ています (Trạng thái/Tập quán).

Xem thêm:Thể て (Vて)

Ví dụ

いまにほんごをべんきょうしています。

Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.

ははがりょうりをつくっています。

Mẹ đang nấu ăn.

あめがふっています。

Trời đang mưa.

Mẫu liên quan (beta)

Thể て (Vて)

Cách chia động từ sang thể て

V-てください

Hãy làm V (nhờ vả lịch sự)

Vましょうか

Để tôi làm ~ cho nhé

Mẫu trước

V-てください

Mẫu tiếp

Vましょうか