Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第14課 – Bài 14

V-ています

Đang làm V (tiếp diễn / trạng thái)

Cấu trúc
Vて+います
Giải nghĩa

Vて + います có 3 cách dùng: 1) Hành động đang xảy ra (今、雨が降っています - Bây giờ trời đang mưa). 2) Trạng thái kết quả (ハノイに住んでいます - Tôi đang sống ở Hà Nội). 3) Thói quen lặp lại (毎朝ジョギングをしています - Hàng sáng tôi chạy bộ).

Phạm vi sử dụng

Rất phổ biến. Dùng cho cả hành động đang diễn ra, trạng thái hiện tại và thói quen. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Lưu ý

3 cách dùng: 1) Đang làm gì (tiếp diễn). 2) Kết quả hành động vẫn còn (trạng thái). 3) Lặp đi lặp lại (thói quen). Liên quan: まだ+Vています (vẫn đang V), まだ+Vていません (vẫn chưa V).

Ví dụ

いまにほんごをべんきょうしています。

Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.

1x
2x

はははりょうりをつくっています。

Mẹ đang nấu ăn.

1x
2x

あめがふっています。

Trời đang mưa.

1x
2x

Mẫu trước

V-てください

Mẫu tiếp

Vましょうか