Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第32課 – Bài 32

数量詞 + で

Trong / với (mức cần thiết)

Cấu trúc
Lượngtừ(thờigian/tiền/sốlượng)+で
Giải nghĩa

「で」 sau lượng từ biểu thị mức thời gian/tiền/số lượng CẦN THIẾT để một việc xảy ra hoặc hoàn thành: "trong ~, với ~".

Phạm vi sử dụng

30分で行けます (đi được trong 30 phút); 3万円で買えます (mua được với 3 vạn yên).

Lưu ý

「で」 ở đây chỉ giới hạn/mức cần thiết. [[futsuu-deshou2]]

Ví dụ

えきまで30ぷんでいけます。

Đến ga đi được trong 30 phút.

1x
2x

このしごとはいちにちでおわります。

Việc này xong trong một ngày.

1x
2x

3000えんでなにがかえますか。

Với 3000 yên thì mua được gì?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-た / V-ない ほうがいいです

Nên làm / Không nên làm V

Thể-TT + でしょう

Chắc là ~ (phỏng đoán có căn cứ)

Thể-TT + かもしれません

Có thể là ~ (phỏng đoán độ tin cậy thấp)

Mẫu trước

Thể-TT + かもしれません