Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第40課 – Bài 40

Từ để hỏi + Thể-TT + か

Câu hỏi lồng trong câu văn

Làm bài tập
Cấu trúc
疑問詞+Thể-TT+か
Giải nghĩa

「疑問詞 + 普通形 + か」 lồng một câu hỏi CÓ TỪ ĐỂ HỎI vào trong câu lớn (câu hỏi gián tiếp): "~ (cái gì/ở đâu/khi nào…)".

Phạm vi sử dụng

Đi với 知っていますか / わかりますか / 教えてください / 覚えていません / 考えましょう.

Lưu ý

Dùng thể thông thường trong mệnh đề lồng; Aな・N bỏ だ. [[futsuu-ka-dou-ka]]

Ví dụ

たなかさんがどこにいるかしっていますか。

Bạn có biết anh Tanaka đang ở đâu không?

1x
2x

つぎのでんしゃがいつくるかわかりますか。

Bạn có biết tàu tiếp theo đến khi nào không?

1x
2x

パーティーにだれがくるかおしえてください。

Hãy cho tôi biết ai sẽ đến bữa tiệc.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể-TT + かどうか

Có ~ hay không

V-て みます

Thử làm V

Aい + さ (danh từ hóa)

Biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ

Mẫu tiếp

Thể-TT + かどうか