Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第40課 – Bài 40

V-て みます

Thử làm V

Cấu trúc
Vて+みます
Giải nghĩa

Vて + みます: "Thử làm V". Thử nghiệm một hành động để xem kết quả.

Phạm vi sử dụng

Dùng khi muốn thử làm gì đó lần đầu hoặc để kiểm tra.

Lưu ý

みます từ 見る (xem). Vてみる = làm và xem kết quả thế nào. Không dùng khi đã biết kết quả.

Ví dụ

このりょうりをたべてみてください。

Hãy thử ăn món này xem.

1x
2x

にほんのおちゃをのんでみました。

Tôi đã thử uống trà Nhật.

1x
2x

あのおみせにいってみましょう。

Hãy thử đến cửa hàng kia xem.

1x
2x

Mẫu trước

Thể-TT + かどうか