Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第40課 – Bài 40

V-て みます

Thử làm V

Làm bài tập
Cấu trúc
Vて+みます
Giải nghĩa
  • 「Vて + みます」 = "Thử làm V".
  • Thực hiện một hành động để xem kết quả/để biết nó thế nào.
Phạm vi sử dụng
  • Dùng khi muốn thử/khám phá; gợi ý nhẹ nhàng (てみてください, てみない?).
  • Đi với động từ ý chí.
Lưu ý
  • 「みます」 từ 見る (xem).
  • KHÔNG dùng khi đã biết trước kết quả.

Xem thêm:TTT + かどうか

Ví dụ

このりょうりをたべてみてください。

Hãy thử ăn món này xem.

にほんのおちゃをのんでみました。

Tôi đã thử uống trà Nhật.

あのおみせにいってみましょう。

Hãy thử đến cửa hàng kia xem.

Mẫu liên quan (beta)

Từ để hỏi + TTT + か

Câu hỏi lồng trong câu văn

TTT + かどうか

Có ~ hay không

Aい + さ (danh từ hóa)

Biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ

Mẫu trước

TTT + かどうか

Mẫu tiếp

Aい + さ (danh từ hóa)