Có ~ hay không
「普通形 + かどうか」 lồng câu hỏi YES/NO vào trong câu: "có ~ hay không".
Đi với 知りません / わかりません / 聞いてください / 確認します. Aな・N bỏ だ.
「かどうか」 (có/không — câu hỏi yes/no) khác 「疑問詞+か」 (cái gì/ở đâu…) ở [[question-in-sentence]].
あしたあめがふるかどうかしりません。
Tôi không biết ngày mai có mưa không.
たなかさんがくるかどうかわかりません。
Tôi không biết anh Tanaka có đến không.
このりょうりがおいしいかどうかたべてみてください。
Hãy thử ăn xem món này có ngon không.