Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第38課 – Bài 38

〜のを 知っていますか

Có biết việc ~ không?

Cấu trúc
普通形+のを知っていますか
Giải nghĩa

Hỏi người nghe đã biết một sự việc nào đó hay chưa. 「の」 danh hóa cả mệnh đề làm tân ngữ của 知る.

Phạm vi sử dụng

Trả lời: 「はい、知っています」 / 「いいえ、知りませんでした」 (không biết, nay mới biết — KHÔNG nói 知っていません).

Lưu ý

普通形 + のを (Aな・N + な + のを). [[v-ru-no-wo-wasuremashita]]

Ví dụ

えきまえにおおきなレストランができたのをしっていますか。

Bạn có biết trước ga có nhà hàng lớn mới mở không?

1x
2x

たかはしさんがくるまをかったのをしっていますか。──いいえ、しりませんでした。

Bạn biết anh Takahashi mua ô tô không? ── Không, tôi không biết.

1x
2x

きむらさんがあさってたいいんするのをしっていますか。

Bạn có biết ngày kia anh Kimura xuất viện không?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-る のは Adj です

Việc làm V thì ~

V-る のが Adj です

Thích/Ghét/Giỏi/Kém việc làm V

V-る のを 忘れました

Quên làm việc V

V-た/V-る/Adj/N + のは N です

Nhấn mạnh thông tin ở vế sau

Mẫu trước

V-る のを 忘れました

Mẫu tiếp

V-た/V-る/Adj/N + のは N です