Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第38課 – Bài 38

V-る のは Adj です

Việc làm V thì ~

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる+のはAです
Giải nghĩa

「Vる + のは A です」 = "Việc làm V thì ~". 「の」 danh hóa động từ thành chủ ngữ của câu.

Phạm vi sử dụng

Tính từ đánh giá hay dùng: むずかしい/やさしい/おもしろい/たいへん/あぶない/たのしい.

Lưu ý

「の」 danh hóa việc cụ thể (trong câu nhận định) — khác 「こと」 (trừu tượng). [[v-ru-no-ga-adj]]

Ví dụ

まいにちはしるのはたいへんです。

Việc chạy mỗi ngày thật vất vả.

1x
2x

にほんごでかくのはむずかしいです。

Việc viết bằng tiếng Nhật thì khó.

1x
2x

あのひとのなまえをおぼえるのはむずかしかったです。

Việc nhớ tên người kia thật khó.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-る のが Adj です

Thích/Ghét/Giỏi/Kém việc làm V

V-る のを 忘れました

Quên làm việc V

〜のを 知っていますか

Có biết việc ~ không?

V-た/V-る/Adj/N + のは N です

Nhấn mạnh thông tin ở vế sau

Mẫu tiếp

V-る のが Adj です