Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Việc làm V thì ~
Tính từ đánh giá hay dùng: むずかしい/やさしい/おもしろい/たいへん/あぶない/たのしい.
「の」 danh hóa việc cụ thể (trong câu nhận định) — khác 「こと」 (trừu tượng).
Xem thêm:V-る のが Adj です
まいにちはしるのはたいへんです。
Việc chạy mỗi ngày thật vất vả.
にほんごでかくのはむずかしいです。
Việc viết bằng tiếng Nhật thì khó.
あのひとのなまえをおぼえるのはむずかしかったです。
Việc nhớ tên người kia thật khó.
V-る のが Adj です
Thích/Ghét/Giỏi/Kém việc làm V
V-る のを 忘れました
Quên làm việc V
〜のを 知っていますか
Có biết việc ~ không?
V-た/V-る/Adj/N + のは N です
Nhấn mạnh thông tin ở vế sau
Mẫu tiếp