Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
6課 〜てあげる・てもらう・てくれる · Cho và nhận hành động
〜てあげる / 〜てもらう / 〜てくれる
Làm cho / Được làm cho / Làm giúp