Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
5課 受身・使役・使役受身 · Bị động · Sai khiến7課 こ・そ・あ · Chỉ thị từ trong văn cảnh

新完全マスター 文法 N3 - 第3部 6課

6課 〜てあげる・てもらう・てくれる · Cho và nhận hành động

〜てあげる / 〜てもらう / 〜てくれる

Làm cho / Được làm cho / Làm giúp