Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
4課 〜てくる・〜ていく · Biến đổi theo thời gian6課 〜てあげる・てもらう・てくれる · Cho và nhận hành động

新完全マスター 文法 N3 - 第3部 5課

5課 受身・使役・使役受身 · Bị động · Sai khiến

受身 / 使役 / 使役受身

Bị động / Sai khiến / Bị bắt làm