Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3部 5課 – 5課 受身・使役・使役受身

受身 / 使役 / 使役受身

Bị động / Sai khiến / Bị bắt làm

Cấu trúc
各活用形
Giải nghĩa

受身 = bị/được. 使役 = bắt/cho phép. 使役受身 = bị bắt phải.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong mọi ngữ cảnh. Bị động phổ biến trong văn viết. Sai khiến bị động thường diễn tả sự miễn cưỡng.

Lưu ý

受身: Nに + Vれる/られる (bị/được). 使役: Nに/を + Vせる/させる (bắt/cho phép). 使役受身: Vせられる/させられる (bị bắt, miễn cưỡng). Tiếng Nhật có 迷惑の受身 (bị động phiền hà): 雨に降られた (bị mưa).

Ví dụ

先生に褒められた。(受身)

Được thầy khen. (bị động)

母に野菜を食べさせられた。(使役受身)

Bị mẹ bắt ăn rau. (sai khiến bị động)