Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
6課 〜てあげる・てもらう・てくれる · Cho và nhận hành động8課 は・が · は vs が trong văn bản

新完全マスター 文法 N3 - 第3部 7課

7課 こ・そ・あ · Chỉ thị từ trong văn cảnh

こ・そ・あ (指示詞)

Chỉ thị từ trong văn bản