Làm cho / Được làm cho / Làm giúp
Hệ thống cho-nhận hành động trong tiếng Nhật.
Dùng trong mọi ngữ cảnh. Rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Nhật, thể hiện quan hệ ân nghĩa.
てあげる = tôi làm CHO ai (ân huệ từ tôi, cẩn thận khi dùng vì có thể gây cảm giác khoe khoang). てもらう = tôi ĐƯỢC ai làm cho (biết ơn). てくれる = ai đó TỰ NGUYỆN làm cho tôi. Kính ngữ: てさしあげる, ていただく, てくださる.
友達に本を貸してあげた。
Tôi cho bạn mượn sách.
先生に教えてもらった。
Được thầy dạy cho.
母が料理を作ってくれた。
Mẹ nấu ăn cho tôi.