Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3部 6課 – 6課 〜てあげる・てもらう・てくれる

〜てあげる / 〜てもらう / 〜てくれる

Làm cho / Được làm cho / Làm giúp

Cấu trúc
Vて+あげる/もらう/くれる
Giải nghĩa

Hệ thống cho-nhận hành động trong tiếng Nhật.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong mọi ngữ cảnh. Rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Nhật, thể hiện quan hệ ân nghĩa.

Lưu ý

てあげる = tôi làm CHO ai (ân huệ từ tôi, cẩn thận khi dùng vì có thể gây cảm giác khoe khoang). てもらう = tôi ĐƯỢC ai làm cho (biết ơn). てくれる = ai đó TỰ NGUYỆN làm cho tôi. Kính ngữ: てさしあげる, ていただく, てくださる.

Ví dụ

友達に本を貸してあげた。

Tôi cho bạn mượn sách.

先生に教えてもらった。

Được thầy dạy cho.

母が料理を作ってくれた。

Mẹ nấu ăn cho tôi.