Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
6課 視点を動かさない手段−3 受身・使役・使役受身 · Giữ cố định (3) — Bị động/Sai khiến8課 指示表現 こ・そ・あ · Chỉ thị từ

新完全マスター 文法 N2 - 第3部 7課

7課 視点を動かさない手段−4 てあげる・てもらう・てくれる · Giữ cố định (4) — Cho nhận

視点を動かさない手段−4 てあげる・てもらう・てくれる

Giữ cố định (4) — Cho nhận