Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
7課 視点を動かさない手段−4 てあげる・てもらう・てくれる · Giữ cố định (4) — Cho nhận9課 は・がの使い分け · Phân biệt は・が

新完全マスター 文法 N2 - 第3部 8課

8課 指示表現 こ・そ・あ · Chỉ thị từ

指示表現 こ・そ・あ

Chỉ thị từ