Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3部 8課 – 8課 指示表現 こ・そ・あ

指示表現 こ・そ・あ

Chỉ thị từ

Cấu trúc
Giải nghĩa

Diễn đạt 'Chỉ thị từ'. Ví dụ: Phía trước có ga. (こ = gần)

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết.

Lưu ý

Nghĩa: Chỉ thị từ.

Ví dụ

この先に駅がある。(こ=近い)

Phía trước có ga. (こ = gần)