Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3部 7課 – 7課 視点を動かさない手段−4 てあげる・てもらう・てくれる

視点を動かさない手段−4 てあげる・てもらう・てくれる

Giữ cố định (4) — Cho nhận

Cấu trúc
Giải nghĩa

Diễn đạt 'Giữ cố định (4) — Cho nhận'. Ví dụ: Cho bạn mượn sách.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết.

Lưu ý

Nghĩa: Giữ cố định (4) — Cho nhận.

Ví dụ

友達に本を貸してあげた。

Cho bạn mượn sách.