Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
5課 視点を動かさない手段−2 〜てくる・〜ていく · Giữ cố định (2) — てくる・ていく7課 視点を動かさない手段−4 てあげる・てもらう・てくれる · Giữ cố định (4) — Cho nhận

新完全マスター 文法 N2 - 第3部 6課

6課 視点を動かさない手段−3 受身・使役・使役受身 · Giữ cố định (3) — Bị động/Sai khiến

視点を動かさない手段−3 受身・使役・使役受身

Giữ cố định (3) — Bị động/Sai khiến