Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
4課 視点を動かさない手段−1 Vの使い方 · Giữ cố định quan điểm (1) — V6課 視点を動かさない手段−3 受身・使役・使役受身 · Giữ cố định (3) — Bị động/Sai khiến

新完全マスター 文法 N2 - 第3部 5課

5課 視点を動かさない手段−2 〜てくる・〜ていく · Giữ cố định (2) — てくる・ていく

視点を動かさない手段−2 〜てくる・〜ていく

Giữ cố định (2) — てくる・ていく