Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3部 5課 – 5課 視点を動かさない手段−2 〜てくる・〜ていく

視点を動かさない手段−2 〜てくる・〜ていく

Giữ cố định (2) — てくる・ていく

Cấu trúc
Giải nghĩa

Diễn đạt 'Giữ cố định (2) — てくる・ていく'. Ví dụ: Gần đây dần ấm lên rồi.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết.

Lưu ý

Nghĩa: Giữ cố định (2) — てくる・ていく.

Ví dụ

最近暖かくなってきた。

Gần đây dần ấm lên rồi.