Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3部 6課 – 6課 視点を動かさない手段−3 受身・使役・使役受身

視点を動かさない手段−3 受身・使役・使役受身

Giữ cố định (3) — Bị động/Sai khiến

Cấu trúc
Giải nghĩa

Diễn đạt 'Giữ cố định (3) — Bị động/Sai khiến'. Ví dụ: Được thầy dạy cho.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết.

Lưu ý

Nghĩa: Giữ cố định (3) — Bị động/Sai khiến.

Ví dụ

先生に教えてもらった。

Được thầy dạy cho.