Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
原因・理由 – Bài 9

〜とあって

Chính vì tình huống đặc biệt đó nên ai cũng cho là đương nhiên

Cấu trúc
Thể-TT+とあって
Giải nghĩa

Vì tình huống đặc biệt đó nên kết quả ở vế sau là điều đương nhiên, ai cũng dự đoán được. Giải thích lý do một cách khách quan.

Phạm vi sử dụng

Văn viết, tin tức, báo chí. Dùng khi tường thuật, giải thích nguyên nhân một cách khách quan.

Lưu ý

Vế trước thường là tình huống đặc biệt, nổi bật. Vế sau là kết quả tự nhiên, ai cũng hiểu. Khác 〜ので ở chỗ とあって mang sắc thái 'đương nhiên thôi vì...'.

Ví dụ

人気歌手のコンサートとあって、会場は満員だった。

Vì là concert của ca sĩ nổi tiếng nên hội trường chật kín.

Mẫu trước

〜てばこそ

Mẫu tiếp

〜ものだから