Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
原因・理由 – Bài 9

〜てばこそ

Chính vì lý do đó nên mới có kết quả tốt đẹp như vậy

Cấu trúc
Vて+ばこそ
Giải nghĩa

Chính vì có điều kiện/nguyên nhân đó nên mới có kết quả tốt đẹp. Nhấn mạnh lý do quan trọng nhất dẫn đến kết quả tích cực.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại trang trọng. Thường dùng khi bày tỏ lòng biết ơn, ca ngợi.

Lưu ý

Dạng hay gặp: N+があればこそ, Vて+ばこそ. Luôn mang sắc thái tích cực. Nhấn mạnh rằng nếu không có điều đó thì kết quả tốt đẹp không xảy ra.

Ví dụ

皆さんの協力があればこそ、成功できたのです。

Chính vì có sự hợp tác của mọi người nên mới thành công.

Mẫu trước

〜ゆえ(に)・〜がゆえ(に)

Mẫu tiếp

〜とあって