Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
関連・無関係 – Bài 5

〜をよそに

Giống như hoàn toàn không liên quan đến mình mà hành động không bận tâm

Cấu trúc
N+をよそに
Giải nghĩa

Phớt lờ, không quan tâm đến N (sự lo lắng, phản đối của người khác) mà cứ hành động theo ý mình. Mang sắc thái phê phán nhẹ.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại. Thường dùng khi phê phán ai đó không quan tâm đến cảm xúc/ý kiến người khác.

Lưu ý

N thường là danh từ chỉ cảm xúc, ý kiến của người khác (心配, 反対, 期待). Mang sắc thái tiêu cực, phê phán người hành động.

Ví dụ

家族の心配をよそに、子供は退院したその日から友達と遊びに出かけた。

Hoàn toàn không bận tâm đến sự lo lắng của gia đình, đứa trẻ từ ngày xuất viện đã ra ngoài đi chơi với bạn.

Mẫu trước

〜をものともせず(に)

Mẫu tiếp

〜ならいざしらず