Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
心情・強制的思う – Bài 20

〜ないではおかない・〜ずにはおかない

Nếu mà cứ không làm như thế thì không được tha thứ. Nhất định phải làm một cách tự nhiên.

Cấu trúc
Vない+ではおかない
Giải nghĩa

Nhất định sẽ V, không thể bỏ qua mà không V. Ở bài 20 nhấn mạnh ý chí quyết tâm của người nói: tôi nhất định sẽ làm.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Dùng khi bày tỏ quyết tâm mạnh mẽ, đe doạ.

Lưu ý

Bài 20 nhấn mạnh ý chí chủ động (tôi nhất định sẽ...), khác bài 13 (sức ảnh hưởng tự nhiên). Ví dụ bài 20: 白状させないではおかない (nhất định bắt thú nhận).

Ví dụ

あの話はやはり嘘だったと、絶対に白状させないではおかないぞ。

Quả nhiên câu chuyện đó là bịa đặt, tuyệt đối nếu không thú nhận là không xong đâu.

Mẫu trước

〜ないではすまない・〜ずにはすまない

Mẫu tiếp

〜を禁じ得ない