Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
範囲の始まり・限度 – Bài 2

〜をもって

Thông báo chấm dứt, kết thúc sự kiện

Làm bài tập
Cấu trúc
N+をもって
Giải nghĩa

Thông báo sẽ chấm dứt, kết thúc những sự kiện, những việc đang kéo dài cho đến thời gian xác định.

Phạm vi sử dụng
  • Văn viết trang trọng, thông báo chính thức, công văn.
  • Rất hay dùng trong môi trường công sở.
Lưu ý
  • N thường là thời điểm cụ thể.
  • Khác 〜を限りに ở chỗ をもって mang tính chính thức, tổ chức hơn (thông báo, văn bản).
  • Cũng có nghĩa 'bằng cách/phương tiện' (別の用法).
Ví dụ

2月20日をもって願書受け付けを締め切ります。

Kết thúc tiếp nhận đơn xin nhập học vào ngày 20 tháng 2.

Mẫu trước

〜を限りに

Mẫu tiếp

〜といったところだ