Chấm dứt những việc đã kéo dài cho đến bây giờ
Diễn tả ý muốn chấm dứt. Thường dùng trong tuyên ngôn, lời hứa.
Văn viết và hội thoại trang trọng. Thường dùng trong thông báo chính thức, tuyên ngôn, quyết tâm.
N thường là thời điểm cụ thể (今日, 今回, 本日). Mang ý nghĩa 'lấy thời điểm này làm mốc để chấm dứt'. Khác 〜をもって ở chỗ を限りに mang tính cá nhân, quyết tâm hơn.
今日を限りにタバコをやめるぞ!
Kể từ hôm nay là kết thúc, từ bây giờ sẽ bỏ thuốc!