Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
範囲の始まり・限度 – Bài 2

〜を限りに

Chấm dứt những việc đã kéo dài cho đến bây giờ

Cấu trúc
N+を限りに
Giải nghĩa

Diễn tả ý muốn chấm dứt. Thường dùng trong tuyên ngôn, lời hứa.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại trang trọng. Thường dùng trong thông báo chính thức, tuyên ngôn, quyết tâm.

Lưu ý

N thường là thời điểm cụ thể (今日, 今回, 本日). Mang ý nghĩa 'lấy thời điểm này làm mốc để chấm dứt'. Khác 〜をもって ở chỗ を限りに mang tính cá nhân, quyết tâm hơn.

Ví dụ

今日を限りにタバコをやめるぞ!

Kể từ hôm nay là kết thúc, từ bây giờ sẽ bỏ thuốc!

Mẫu trước

〜に至るまで

Mẫu tiếp

〜をもって