Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
範囲の始まり・限度 – Bài 2

〜に至るまで

Lan rộng phạm vi đến mức nằm ngoài suy nghĩ

Cấu trúc
N+に至るまで
Giải nghĩa

Thể hiện sự lan rộng phạm vi của sự việc đến mức nằm ngoài suy nghĩ của người nói.

Phạm vi sử dụng

Văn viết, trang trọng. Thường dùng trong văn cảnh nhấn mạnh phạm vi rộng lớn vượt mong đợi.

Lưu ý

N đứng trước に至るまで thường là ví dụ cực đoan, bất ngờ nhất. Khác 〜まで ở chỗ nhấn mạnh hơn sự ngạc nhiên về phạm vi rộng.

Ví dụ

私の学校は服装に厳しい。制服の着方はもちろん、ヘアスタイルやスカートの長さに至るまで注意される。

Trường tôi về trang phục rất nghiêm khắc. Mặc đồng phục là đương nhiên, đến cả kiểu tóc và chiều dài của váy cũng bị nhắc nhở.

Mẫu trước

〜を皮切りに(して)・〜を皮切りとして

Mẫu tiếp

〜を限りに