Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 12 · Có thể · Không thểBài 14 · Mức độ · Bổ sung

新完全マスター 文法 N1 - 傾向

Bài 13 · Khuynh hướng

〜てやまない

Không ngừng (mong muốn, yêu thương)

〜ずにはおかない・〜ないではおかない

Nhất định sẽ / Không thể không

〜を禁じ得ない

Không thể kiềm chế được cảm xúc