Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
傾向 – Bài 13

〜を禁じ得ない

Không thể kiềm chế được cảm xúc

Cấu trúc
Nを+禁じ得ない
Giải nghĩa

Không thể kiềm chế, ngăn chặn được cảm xúc N. Cảm xúc mạnh đến mức dâng trào tự nhiên, không thể cưỡng lại.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, báo chí, diễn thuyết. Rất ít dùng trong hội thoại thông thường.

Lưu ý

N thường là danh từ chỉ cảm xúc: 涙, 怒り, 驚き, 感動, 同情. Ở bài 13 nhấn mạnh khuynh hướng cảm xúc, bài 20 nhấn mạnh tâm tình cá nhân. Tương tự 〜ないではいられない.

Ví dụ

犯人の供述を聞く、犯行動機の身勝手さに怒りを禁じ得なかった。

Khi nghe lời khai của tên tội phạm, không thể kiềm chế được sự tức giận đối với tính ích kỉ cá nhân trong động cơ gây án.

Mẫu trước

〜ずにはおかない・〜ないではおかない