Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
傾向 – Bài 13

〜てやまない

Không ngừng (mong muốn, yêu thương)

Cấu trúc
Vて+やまない
Giải nghĩa

Cảm xúc cứ tiếp tục mãi không dừng. Diễn tả tình cảm, mong muốn chân thành, sâu sắc, không bao giờ ngừng.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, bài phát biểu. Thường dùng trong những dịp chính thức (lễ tốt nghiệp, diễn văn).

Lưu ý

Chỉ dùng với động từ chỉ cảm xúc: 願って, 愛して, 祈って, 望んで. Mang sắc thái rất trang trọng. Xuất hiện ở cả bài 13 (khuynh hướng) và bài 20 (tâm tình).

Ví dụ

卒業生の皆さんの幸せを願ってやみません。

Lúc nào cũng cầu mong hạnh phúc cho những sinh viên tốt nghiệp.

Mẫu tiếp

〜ずにはおかない・〜ないではおかない