Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第6課 – Bài 6

いっしょに Vませんか

Mời rủ cùng làm gì đó

Cấu trúc
いっしょにVませんか
Giải nghĩa

いっしょに Vませんか: mời rủ ai đó cùng làm gì. Tương đương "Cùng ~ không?" hoặc "Bạn có muốn ~ không?".

Phạm vi sử dụng

Dùng để đề nghị, mời rủ một cách nhẹ nhàng và lịch sự. Nhẹ hơn Vましょう.

Lưu ý

Vませんか (mời rủ, chờ ý kiến). Vましょう (đề xuất, có phần quyết đoán hơn). いっしょに thường đi kèm.

Ví dụ

いっしょにひるごはんをたべませんか。

Cùng ăn trưa không?

1x
2x

こんばんえいがをみませんか。

Tối nay xem phim không?

1x
2x

あしたこうえんへいきませんか。

Ngày mai đi công viên không?

1x
2x

Mẫu trước

DT (địa điểm) で V

Mẫu tiếp

Vましょう