Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第6課 – Bài 6

Vましょう

Cùng làm nhé

Làm bài tập
Cấu trúc
Vましょう
Giải nghĩa
  • 「V ましょう」 đề nghị/rủ cùng làm gì, thể hiện ý chí người nói: "Hãy cùng ~ / ~ thôi nào".
  • Cũng dùng để đáp lại lời mời.
Phạm vi sử dụng
  • Dùng khi tích cực rủ rê (đã ngầm biết người nghe sẽ đồng ý) hoặc đáp lại lời mời.
  • 「V ましょうか」 nhẹ/lịch sự hơn.
Lưu ý

ましょう = rủ/hô hào, đã biết sẽ đồng ý; khác ませんか (hỏi ý, chưa biết) ở いっしょに Vませんか.

Ví dụ

そろそろいきましょう。

Thôi mình đi nào.

いっしょにビールをのみましょう。

Cùng uống bia nhé.

ちょっとやすみましょう。

Nghỉ một chút nhé.

Mẫu liên quan (beta)

N を V (tha động từ)

Làm cái gì (tác động vào tân ngữ)

なに を しますか

Làm cái gì?

N を します

Làm/chơi/tổ chức N

なにも Vません

Không ~ gì/ai cả

DT (địa điểm) で V

Làm gì tại địa điểm nào

いっしょに Vませんか

Mời rủ cùng làm gì đó

Mẫu trước

いっしょに Vませんか