Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第6課 – Bài 6

Vましょう

Cùng làm nhé

Cấu trúc
Vましょう
Giải nghĩa

Vましょう: đề nghị cùng làm gì, thể hiện ý chí của người nói. Tương đương "Hãy cùng ~" hay "Thôi ~ nhé".

Phạm vi sử dụng

Dùng khi đề xuất hành động chung, thường khi người nói đã có ý định rõ ràng. Trả lời mời Vませんか.

Lưu ý

Vませんか là hỏi ý kiến. Vましょう là quyết đoán hơn. Có thể dùng Vましょうか để nhẹ hơn.

Ví dụ

そろそろいきましょう。

Thôi đi thôi.

1x
2x

いっしょにべんきょうしましょう。

Cùng học nhé.

1x
2x

ちょっとやすみましょう。

Nghỉ một chút nhé.

1x
2x

Mẫu trước

いっしょに Vませんか