Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第24課 – Bài 24

V-て あげます

(Tôi/A) làm V cho B

Làm bài tập
Cấu trúc
AはBに(N を)Vてあげます
Giải nghĩa
  • 「Vて あげます」 = làm một việc tốt/giúp đỡ cho ai đó.
  • A là người làm, B (đánh dấu 「に」) là người được giúp.
  • Góc nhìn người CHO.
Phạm vi sử dụng

Không nên dùng trực tiếp với người trên (dễ thành kể ơn).

Lưu ý
  • Góc nhìn người cho.
  • Được ai làm cho: V-て もらいます; người khác làm cho tôi: V-て くれます.
Ví dụ

ともだちにえいごをおしえてあげました。

Tôi đã dạy tiếng Anh cho bạn.

わたしはこどもにえほんをよんであげます。

Tôi đọc truyện tranh cho con.

にもつをもってあげましょうか。

Để tôi xách đồ giúp nhé?

Mẫu liên quan (beta)

V-て もらいます

(Tôi/B) được A làm V cho

N を くれます

Ai đó cho/tặng (tôi) cái gì

V-て くれます

A làm V cho tôi (nhóm tôi)

Mẫu tiếp

V-て もらいます