Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第24課 – Bài 24

N を くれます

Ai đó cho/tặng (tôi) cái gì

Cấu trúc
Nをくれます
Giải nghĩa

N を くれます: "Ai đó cho/tặng tôi N". Chủ ngữ là người cho, người nhận là người nói (tôi).

Phạm vi sử dụng

Dùng khi nói về việc nhận quà/vật từ người khác. Quan điểm của người nhận (tôi).

Lưu ý

くれます: người khác cho TÔI. あげます: TÔI cho người khác. もらいます: TÔI nhận từ người khác. Ba động từ này nhìn từ góc độ khác nhau.

Ví dụ

ははがセーターをくれました。

Mẹ đã cho tôi cái áo len.

1x
2x

たなかさんがおみやげをくれました。

Anh Tanaka đã tặng tôi quà lưu niệm.

1x
2x

だれがこれをくれましたか。

Ai đã cho bạn cái này?

1x
2x

Mẫu tiếp

V-て あげます/もらいます/くれます