Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第24課 – Bài 24

N を くれます

Ai đó cho/tặng (tôi) cái gì

Làm bài tập
Cấu trúc
Nをくれます
Giải nghĩa

「(người khác) は 私に N を くれます」 = "Ai đó cho/tặng TÔI (hoặc người trong nhóm tôi) cái gì". Chủ ngữ là người cho.

Phạm vi sử dụng

Nếu người nhận là tôi thì có thể lược 「私に」. Người nhận thuộc 内側 (うちがわ): gia đình/bạn bè/công ty của tôi.

Lưu ý

くれます: người khác cho TÔI ≠ あげます (tôi cho người khác) ≠ もらいます (tôi nhận). [[v-te-kuremasu]]

Ví dụ

ははがセーターをくれました。

Mẹ đã cho tôi cái áo len.

1x
2x

たなかさんがおみやげをくれました。

Anh Tanaka đã tặng tôi quà lưu niệm.

1x
2x

だれがこれをくれましたか。

Ai đã cho bạn cái này?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-て あげます

(Tôi/A) làm V cho B

V-て もらいます

(Tôi/B) được A làm V cho

V-て くれます

A làm V cho tôi (nhóm tôi)

Mẫu trước

V-て もらいます

Mẫu tiếp

V-て くれます