Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第23課 – Bài 23

V-る / V-ない + と

Hễ làm V thì ~ (kết quả tất yếu)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる/ない+と
Giải nghĩa

「Vる/Vない + と、〜」 = "Hễ ~ thì (tất yếu) ~". Nối hai vế: hễ vế 1 xảy ra thì vế 2 nhất định xảy ra (kết quả tự nhiên, khách quan).

Phạm vi sử dụng

Diễn tả quy luật, thao tác máy móc, đường đi, hiện tượng tự nhiên.

Lưu ý

Vế 2 KHÔNG mang ý chí — không dùng câu ý chí (ましょう・てください・たい) ở vế 2. Khác với [[v-toki]].

Ví dụ

このボタンをおすと、ドアがあきます。

Nhấn nút này thì cửa mở ra.

1x
2x

まっすぐいくと、えきがあります。

Đi thẳng thì sẽ thấy ga tàu.

1x
2x

はるになると、さくらがさきます。

Khi xuân đến thì hoa anh đào nở.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V/Adj/N + とき

Khi làm gì / Lúc ~

N を V (di chuyển)

Đi qua/Đi dạo/Băng qua địa điểm

Mẫu trước

V/Adj/N + とき

Mẫu tiếp

N を V (di chuyển)