Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Bài 23 · Thời điểm & điều kiện
V/Adj/N + とき
Khi làm gì / Lúc ~
V-る / V-ない + と
Hễ làm V thì ~ (kết quả tất yếu)
N を V (di chuyển)
Đi qua/Đi dạo/Băng qua địa điểm