Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 22 · Câu định ngữBài 24 · Cho và nhận hành động

Minna no Nihongo I (第1〜25課) - 第23課

Bài 23 · Thời điểm & điều kiện

V/Adj/N + とき

Khi làm gì / Lúc ~

V-る / V-ない + と

Hễ làm V thì ~ (kết quả tất yếu)

N を V (di chuyển)

Đi qua/Đi dạo/Băng qua địa điểm