Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第23課 – Bài 23

N を V (di chuyển)

Đi qua/Đi dạo/Băng qua địa điểm

Làm bài tập
Cấu trúc
Địa-điểmをV
Giải nghĩa

「địa điểm を + động từ di chuyển」: trợ từ 「を」 chỉ nơi/bề mặt mà hành động di chuyển ĐI QUA hoặc dọc theo.

Phạm vi sử dụng

Động từ di chuyển: 歩く (đi bộ), 散歩する (dạo), 渡る (băng qua), 通る (đi qua). Vd: 道を歩く, 公園を散歩する, 橋を渡る.

Lưu ý

「を」 ở đây là nơi đi qua, KHÁC 「を」 tân ngữ trực tiếp. [[v-ru-to]]

Ví dụ

こうえんをさんぽします。

Tôi dạo bộ trong công viên.

1x
2x

このみちをまっすぐいってください。

Hãy đi thẳng trên con đường này.

1x
2x

はしをわたると、えきがあります。

Qua cầu thì có ga tàu.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V/Adj/N + とき

Khi làm gì / Lúc ~

V-る / V-ない + と

Hễ làm V thì ~ (kết quả tất yếu)

Mẫu trước

V-る / V-ない + と