Khi làm gì / Lúc ~
「V/Aい/Aな/N + とき」 = "Khi ~ / Lúc ~". Chỉ thời điểm/tình huống xảy ra hành động ở vế chính.
Nối: Aい+とき, Aな+な+とき, N+の+とき, V(thể thông thường)+とき. Ứng dụng hỏi cách xử lý: 「〜とき、どうしますか」.
⚠ 「Vるとき」 = khi/trước khi hành động CHƯA xảy ra (国へ帰るとき = trước khi về nước); 「Vたとき」 = khi đã làm xong (国へ帰ったとき = sau khi đã về tới nước).
ひまなとき、えをかきます。
Khi rảnh tôi vẽ tranh.
ねるとき、でんきをけしてください。
Khi đi ngủ hãy tắt đèn.
こまったとき、せんせいにきいてください。
Khi gặp khó khăn hãy hỏi thầy giáo.