Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第23課 – Bài 23

V/Adj/N + とき

Khi làm gì / Lúc ~

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる/Vた/Vない/Aい/Aな/Nの+とき、〜
Giải nghĩa

「V/Aい/Aな/N + とき」 = "Khi ~ / Lúc ~". Chỉ thời điểm/tình huống xảy ra hành động ở vế chính.

Phạm vi sử dụng

Nối: Aい+とき, Aな+な+とき, N+の+とき, V(thể thông thường)+とき. Ứng dụng hỏi cách xử lý: 「〜とき、どうしますか」.

Lưu ý

⚠ 「Vるとき」 = khi/trước khi hành động CHƯA xảy ra (国へ帰るとき = trước khi về nước); 「Vたとき」 = khi đã làm xong (国へ帰ったとき = sau khi đã về tới nước).

Ví dụ

ひまなとき、えをかきます。

Khi rảnh tôi vẽ tranh.

1x
2x

ねるとき、でんきをけしてください。

Khi đi ngủ hãy tắt đèn.

1x
2x

こまったとき、せんせいにきいてください。

Khi gặp khó khăn hãy hỏi thầy giáo.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-る / V-ない + と

Hễ làm V thì ~ (kết quả tất yếu)

N を V (di chuyển)

Đi qua/Đi dạo/Băng qua địa điểm

Mẫu tiếp

V-る / V-ない + と