Khi làm gì / Lúc ~
V/Adj/N + とき: "Khi ~/Lúc ~". Chỉ thời điểm hoặc tình huống xảy ra hành động chính. Rất linh hoạt, dùng với mọi loại từ.
Dùng để xác định bối cảnh thời gian cho câu chính. Rất phổ biến và đa dụng.
⚠ Vる+とき = trước khi V / khi sắp V (hành động chưa xảy ra). Vた+とき = sau khi V / khi đã V xong. Ví dụ: 友達の家に行くとき (khi SẮP đi đến nhà bạn) vs 行ったとき (khi ĐÃ đến nhà bạn). Sự khác biệt này rất quan trọng!
ひまなとき、えをかきます。
Khi rảnh tôi vẽ tranh.
にほんへきたとき、かんじがよめませんでした。
Khi mới đến Nhật tôi không đọc được chữ Hán.
こまったとき、せんせいにきいてください。
Khi gặp khó khăn hãy hỏi thầy giáo.