Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 46 · Sắp/Đang/Vừa xong & vừa mớiBài 48 · Sai khiến

Minna no Nihongo II (第26〜50課) - 第47課

Bài 47 · Nghe nói & hình như

Thể-TT + そうです

Nghe nói là ~

Thể-TT + ようです

Hình như là ~ (suy đoán qua giác quan)