Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第47課 – Bài 47

Thể-TT + ようです

Hình như là ~ (suy đoán qua giác quan)

Làm bài tập
Cấu trúc
Thể-TT+ようです
Giải nghĩa

「普通形 + ようです」 = "Hình như ~ / Có vẻ ~". Suy đoán chủ quan dựa trên thông tin người nói nhận được qua giác quan/quan sát.

Phạm vi sử dụng

Aな + な + ようです; N + の + ようです. Dạng thân mật: みたいです.

Lưu ý

ようです (suy đoán qua giác quan, có căn cứ) khác そうです様態 (phán đoán bằng mắt tức thì). らしいです (nghe nói/có vẻ). [[ga-shimasu]]

Ví dụ

たなかさんはかぜをひいているようです。

Hình như anh Tanaka đang bị cảm.

1x
2x

かれはにほんごがわかるようです。

Có vẻ anh ấy hiểu tiếng Nhật.

1x
2x

このみちはどこかへつうじているようです。

Con đường này hình như thông ra đâu đó.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể-TT + そうです

Nghe nói là ~

声/音/匂い/味 が します

Có tiếng/âm thanh/mùi/vị (cảm nhận giác quan)

Mẫu trước

Thể-TT + そうです

Mẫu tiếp

声/音/匂い/味 が します