Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第47課 – Bài 47

Thể-TT + そうです

Nghe nói là ~

Làm bài tập
Cấu trúc
Thể-TT+そうです
Giải nghĩa

「普通形 + そうです」 (伝聞) = "Nghe nói ~ / Theo như tôi nghe ~". Truyền đạt thông tin nghe được từ một nguồn khác.

Phạm vi sử dụng

Đầu câu hay có nguồn tin: 「〜によると」 (天気予報によると, 新聞によると). Aな・N GIỮ だ (雨だそうです).

Lưu ý

そうです 伝聞 (nghe nói) KHÁC そうです 様態 (trông có vẻ, Bài 43). Khác 「といっていました」 (nghe TRỰC TIẾP từ chính người đó). [[futsuu-you-desu]]

Ví dụ

てんきよほうによると、あしたはあめだそうです。

Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai sẽ mưa.

1x
2x

たなかさんはもうかえったそうです。

Nghe nói anh Tanaka đã về rồi.

1x
2x

このレストランはおいしいそうです。

Nghe nói nhà hàng này ngon lắm.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể-TT + ようです

Hình như là ~ (suy đoán qua giác quan)

声/音/匂い/味 が します

Có tiếng/âm thanh/mùi/vị (cảm nhận giác quan)

Mẫu tiếp

Thể-TT + ようです